| TT | Mã SP/CV | Nhiệm vụ / Công việc chi tiết | Sản phẩm đầu ra | Nhóm | Hệ số | Hạn | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PC-I.1-01 | Điều chỉnh Chương trình lập pháp hằng năm Văn bản giao nhiệm vụ của Lãnh đạo Bộ |
Văn bản | N2 | 20 | 04/09/2026 | Đang thực hiện quá hạn Chậm 9 ngày |
|
| 2 | PC-I.9-01 | Rà soát văn bản quy phạm pháp luật Lập Kế hoạch thực hiện rà soát văn bản quy phạm pháp luật |
Kế hoạch | N1 | 10 | 15/09/2026 | Sắp đến hạn Còn 2 ngày |
|
| 3 | PC-I.1-07 | Lập đề xuất về định hướng lập pháp nhiệm kỳ của Quốc hội Báo cáo Lãnh đạo Bộ về đề xuất định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội |
Phiếu trình | N5 | 45 | 18/09/2026 | Đang thực hiện trong hạn Tiến độ 60% |
|
| 4 | PC-I.4-12 | Cập nhật tài liệu, hồ sơ xây dựng văn bản QPPL lên Hệ thống thông tin quản lý chương trình xây dựng văn bản QPPL Thực hiện việc cập nhật tài liệu, hồ sơ xây dựng văn bản QPPL theo các bước xây dựng |
Tài liệu, hồ sơ được cập nhật lên hệ thống | N2 | 10 | 20/09/2026 | Đang thực hiện trong hạn Tiến độ 40% |
|
| 5 | PC-I.12-09 | Theo dõi, đôn đốc thực hiện Cập nhật tình trạng, đối chiếu tiến độ, kết quả; đôn đốc đơn vị chậm thực hiện |
Văn bản theo dõi hoặc văn bản đôn đốc | N2 | 13 | 25/09/2026 | Chưa cập nhật Quá 7 ngày chưa cập nhật |
|
| 6 | PC-I.20-03 | Báo cáo định kỳ theo quy định, yêu cầu của đơn vị Tổng hợp số liệu, kết quả, khó khăn, vướng mắc và kiến nghị về công tác kiểm tra, xử lý văn bản |
Báo cáo định kỳ gửi Vụ Pháp chế | N3 | 18 | 30/09/2026 | Đang thực hiện trong hạn Tiến độ 25% |
|
| 7 | PC-I.3-05 | Xây dựng, ban hành Thông tư của Bộ trưởng theo trình tự, thủ tục rút gọn Báo cáo, đề xuất Lãnh đạo Bộ cho phép xây dựng Thông tư theo trình tự, thủ tục rút gọn |
Phiếu trình | N4 | 30 | 08/09/2026 | Hoàn thành đúng hạn Đã nghiệm thu 08/09/2026 |
|
| 8 | PC-I.12-06 | Ý kiến chuyên môn, giải trình Nghiên cứu nội dung văn bản, đối chiếu quy định thuộc lĩnh vực được giao; xây dựng ý kiến pháp lý |
Văn bản, Phiếu ý kiến chuyên môn | N3 | 18 | 01/09/2026 | Hoàn thành quá hạn Nghiệm thu 04/09/2026, chậm 3 ngày |
| TT | Mã | Công việc chi tiết | Sản phẩm đầu ra | Nhóm | Điểm tối đa | Khung thời gian | Điểm chấm | Hệ số | Ghi chú | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ d.stt }} | {{ d.ma }} | {{ d.cv }} | {{ d.sp }} | {{ d.nhom }} | {{ d.diemToiDa }} | {{ d.khung }} | {{ d.diem }} | {{ d.heSo }} | {{ d.ghiChu }} |
| TT | Tên công việc | Sản phẩm đầu ra | Số lượng năm 2025 | Thời gian hao phí | Nguồn minh chứng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ k.stt }} | {{ k.ghi }} |
|||||
| {{ t.stt }} |
| TT | Cán bộ kê khai | Phòng | Tên công việc | Sản phẩm đầu ra | Số lượng | Khung | Trùng danh mục chung | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ r.stt }} | {{ r.ten }} | {{ r.phong }} | {{ r.cv }} | {{ r.sp }} | {{ r.sl }} | {{ r.tg }} |
|
|
| Người xử lý | Mã SP/CV | Hệ số | Hạn | Tiến độ | Trạng thái | Chậm (ngày) | Khâu đang chờ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
{{ n.phong }} |
{{ n.ma }} | {{ n.heSo }} | {{ n.han }} | {{ n.tienDo }} | {{ n.tt }} | {{ n.cham }} | {{ n.khau }} |
| Kỳ đánh giá | Loại kỳ | Phạm vi đối tượng | Ngày mở | Ngày chốt | Bộ tiêu chí | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ k.ten }} | {{ k.loai }} | {{ k.pham }} | {{ k.mo }} | {{ k.dong }} | {{ k.tieuChi }} | {{ k.tt }} |
| TT | Mã SP/CV | Sản phẩm, công việc | Hệ số | Số lượng | Khối lượng quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ n.stt }} | {{ n.ma }} | {{ n.ten }} | {{ n.heSo }} | {{ n.sl }} | {{ n.kl }} |
| Nhóm tiêu chí | Trọng số | Tự chấm | Lãnh đạo chấm | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| {{ n.nhan }} | {{ n.trong }} | {{ n.tu }} | {{ n.lech }} |
| TT | Cán bộ | Phòng | Khối lượng quy đổi | Điểm tổng | Mức xếp loại | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ d.stt }} | {{ d.ten }} | {{ d.phong }} | {{ d.kl }} | {{ d.tong }} | {{ d.xl }} |
| Tên đơn vị, phòng | Mã org_code | Hiệu lực từ | Hiệu lực đến | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ o.ten }} | {{ o.ma }} | {{ o.tu }} | {{ o.den }} | {{ o.tt }} |
|
| TT | Loại danh mục | Giá trị ở Hệ thống QLVB | Giá trị ở Hệ thống TDNV | Mã chuẩn MDM | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ a.stt }} | {{ a.loai }} | {{ a.qlvb }} | {{ a.tdnv }} | {{ a.mdm }} |
|
| Hạng | Đơn vị | Số cán bộ | Điểm bình quân | Khối lượng quy đổi | Xếp loại tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ x.hang }} | {{ x.ten }} | {{ x.so }} | {{ x.diem }} | {{ x.kl }} | {{ x.xl }} |